矿产礦產 (phồn thể)
HSK 6danh từ

矿产 nghĩa là khoáng sản

Pinyin
kuàng chǎn
Tiếng Anh
mineral products; minerals

矿产 (phiên âm pinyin: kuàng chǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khoáng sản". Dạng phồn thể viết là 礦產. 矿产 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

矿产 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

矿产 có nghĩa là "khoáng sản", thuộc loại danh từ.

矿产 đọc như thế nào?

矿产 phiên âm pinyin là "kuàng chǎn".

矿产 thuộc HSK mấy?

矿产 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 矿产 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng