僵硬
HSK 6tính từ

僵硬 nghĩa là cứng đờ

Pinyin
jiāng yìng
Tiếng Anh
stiffrigid; inflexible

僵硬 (phiên âm pinyin: jiāng yìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cứng đờ". 僵硬 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他的两条腿僵硬了。 (hai chân cứng đờ.)

Câu ví dụ

他的两条腿僵硬了。

hai chân cứng đờ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

僵硬 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

僵硬 có nghĩa là "cứng đờ", thuộc loại tính từ.

僵硬 đọc như thế nào?

僵硬 phiên âm pinyin là "jiāng yìng".

僵硬 thuộc HSK mấy?

僵硬 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 僵硬 như thế nào?

Ví dụ: 他的两条腿僵硬了。 — nghĩa là "hai chân cứng đờ.".

Gặp lại 僵硬 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng