坚硬堅硬 (phồn thể)
HSK 6tính từ

坚硬 nghĩa là cứng, chắc, rắn

Pinyin
jiān yìng
Tiếng Anh
hard; solid

坚硬 (phiên âm pinyin: jiān yìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cứng, chắc, rắn". Dạng phồn thể viết là 堅硬. 坚硬 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 坚硬的山石。 (núi đá cứng chắc.)

Câu ví dụ

坚硬的山石。

núi đá cứng chắc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

坚硬 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

坚硬 có nghĩa là "cứng, chắc, rắn", thuộc loại tính từ.

坚硬 đọc như thế nào?

坚硬 phiên âm pinyin là "jiān yìng".

坚硬 thuộc HSK mấy?

坚硬 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 坚硬 như thế nào?

Ví dụ: 坚硬的山石。 — nghĩa là "núi đá cứng chắc.".

Gặp lại 坚硬 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng