硬
硬 nghĩa là cứng
- Pinyin
- yìng
- Hán-Việt
- ngạnh
- Tiếng Anh
- hard; solid; firm; stiff; tough; obstinategood (of quality); able (of persons)to manage to do sth. with difficulty
硬 (phiên âm pinyin: yìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cứng". Âm Hán-Việt của 硬 là "ngạnh". 硬 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他一发狠,硬爬上去了。 (anh ấy hạ quyết tâm, cố gắng leo lên tiếp.)
Giải nghĩa
Khó bị biến dạng khi tác động lực, không mềm.
Câu ví dụ
他一发狠,硬爬上去了。
Cách dùng chi tiết
硬 là tính từ miêu tả sự cứng rắn, khó uốn nắn, đối lập với 软 (ruǎn). Nó có thể dùng cho vật liệu, tính cách hoặc tình huống. Ví dụ, tường cứng, tính cách cứng nhắc, tình hình khó khăn. Cụm từ 硬邦邦 (yìngbāngbāng) miêu tả sự cứng rắn rõ rệt.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
硬 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
硬 có nghĩa là "cứng", thuộc loại tính từ. Khó bị biến dạng khi tác động lực, không mềm.
硬 đọc như thế nào?
硬 phiên âm pinyin là "yìng", âm Hán-Việt là "ngạnh".
硬 thuộc HSK mấy?
硬 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 硬 như thế nào?
Ví dụ: 他一发狠,硬爬上去了。 — nghĩa là "anh ấy hạ quyết tâm, cố gắng leo lên tiếp.".
Gặp lại 硬 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng