HSK 5động từ, tính từ

nghĩa là nghiền nát

Pinyin
sùi
Hán-Việt
toái
Tiếng Anh
to break to pieces; to smashbroken; fragmentarygarrulous; gabby

碎 (phiên âm pinyin: sùi) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghiền nát". Âm Hán-Việt của 碎 là "toái". 碎 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 碗打碎了。 (đánh vỡ chén bát.)

Câu ví dụ

碗打碎了。

đánh vỡ chén bát.

Câu hỏi thường gặp

碎 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

碎 có nghĩa là "nghiền nát", thuộc loại động từ, tính từ.

碎 đọc như thế nào?

碎 phiên âm pinyin là "sùi", âm Hán-Việt là "toái".

碎 thuộc HSK mấy?

碎 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 碎 như thế nào?

Ví dụ: 碗打碎了。 — nghĩa là "đánh vỡ chén bát.".

Gặp lại 碎 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng