粉碎
粉碎 (phiên âm pinyin: fěn sùi) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vỡ nát, vỡ tan tành". 粉碎 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 粉碎敌人的进攻 (đập tan cuộc tiến công của địch.)
Câu ví dụ
粉碎敌人的进攻
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
粉碎 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
粉碎 có nghĩa là "vỡ nát, vỡ tan tành".
粉碎 đọc như thế nào?
粉碎 phiên âm pinyin là "fěn sùi".
粉碎 thuộc HSK mấy?
粉碎 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 粉碎 như thế nào?
Ví dụ: 粉碎敌人的进攻 — nghĩa là "đập tan cuộc tiến công của địch.".
Gặp lại 粉碎 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng