祝福
HSK 5động từ, danh từ
祝福 nghĩa là chúc phúc
- Pinyin
- zhù fú
- Tiếng Anh
- to invoke a blessingto wish happiness toNew Year's sacrifice (in part of Zhejiang)
祝福 (phiên âm pinyin: zhù fú) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chúc phúc". 祝福 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 请接受我诚恳的祝福。 (xin nhận lời chúc thành khẩn của tôi.)
Câu ví dụ
请接受我诚恳的祝福。
Phân tích từng chữ
祝—
福—
Câu hỏi thường gặp
祝福 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
祝福 có nghĩa là "chúc phúc", thuộc loại động từ, danh từ.
祝福 đọc như thế nào?
祝福 phiên âm pinyin là "zhù fú".
祝福 thuộc HSK mấy?
祝福 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 祝福 như thế nào?
Ví dụ: 请接受我诚恳的祝福。 — nghĩa là "xin nhận lời chúc thành khẩn của tôi.".
Gặp lại 祝福 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng