幸福 (phiên âm pinyin: xìng fú) là danh từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hạnh phúc". 幸福 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我们今天的幸福是先烈们流血流汗得来的。 (hạnh phúc hôm nay của chúng ta là do các bậc tiên liệt đổ mồ hôi và máu giành lại.)
Giải nghĩa
Trạng thái vui vẻ, mãn nguyện và sung sướng về cuộc sống.
Câu ví dụ
我们今天的幸福是先烈们流血流汗得来的。
Cách dùng chi tiết
幸福 là một từ rất phổ biến, diễn tả trạng thái vui vẻ, mãn nguyện, sung sướng về cuộc sống. Nó không chỉ là niềm vui nhất thời mà là một trạng thái hạnh phúc bền vững. Người bản ngữ thường dùng "幸福" để nói về cuộc sống tốt đẹp, đầy đủ. Các cụm từ thường gặp như "幸福的生活" (cuộc sống hạnh phúc), "幸福感" (cảm giác hạnh phúc).
Phân tích từng chữ
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
幸福 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
幸福 đọc như thế nào?
幸福 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 幸福 như thế nào?
Gặp lại 幸福 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng