福利
HSK 6danh từ
福利 nghĩa là phúc lợi
- Pinyin
- fú lì
- Tiếng Anh
- material benefits; well-being; welfarebetter one's living conditions
福利 (phiên âm pinyin: fú lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phúc lợi". 福利 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 发展生产,福利人民。 (phát triển sản xuất, mang lại lợi ích cho nhân dân)
Câu ví dụ
发展生产,福利人民。
Phân tích từng chữ
福—
利—
Câu hỏi thường gặp
福利 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
福利 có nghĩa là "phúc lợi", thuộc loại danh từ.
福利 đọc như thế nào?
福利 phiên âm pinyin là "fú lì".
福利 thuộc HSK mấy?
福利 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 福利 như thế nào?
Ví dụ: 发展生产,福利人民。 — nghĩa là "phát triển sản xuất, mang lại lợi ích cho nhân dân".
Gặp lại 福利 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng