福气福氣 (phồn thể)
HSK 6danh từ
福气 nghĩa là tốt phúc, may mắn, có phúc
- Pinyin
- fú qì, fú qi
- Tiếng Anh
- happy lot; good fortune
福气 (phiên âm pinyin: fú qì, fú qi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tốt phúc, may mắn, có phúc". Dạng phồn thể viết là 福氣. 福气 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
福—
气—
Câu hỏi thường gặp
福气 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
福气 có nghĩa là "tốt phúc, may mắn, có phúc", thuộc loại danh từ.
福气 đọc như thế nào?
福气 phiên âm pinyin là "fú qì, fú qi".
福气 thuộc HSK mấy?
福气 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 福气 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng