祝贺祝賀 (phồn thể)
HSK 4động từ, danh từ

祝贺 nghĩa là chúc mừng

Pinyin
zhù hè
Tiếng Anh
to congratulatecongratulation

祝贺 (phiên âm pinyin: zhù hè) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chúc mừng". Dạng phồn thể viết là 祝賀. 祝贺 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 祝贺你们超额完成了计划。 (chúc mừng các anh đã hoàn thành vượt mức kế hoạch.)

Câu ví dụ

祝贺你们超额完成了计划。

chúc mừng các anh đã hoàn thành vượt mức kế hoạch.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

祝贺 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

祝贺 có nghĩa là "chúc mừng", thuộc loại động từ, danh từ.

祝贺 đọc như thế nào?

祝贺 phiên âm pinyin là "zhù hè".

祝贺 thuộc HSK mấy?

祝贺 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 祝贺 như thế nào?

Ví dụ: 祝贺你们超额完成了计划。 — nghĩa là "chúc mừng các anh đã hoàn thành vượt mức kế hoạch.".

Gặp lại 祝贺 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng