神圣神聖 (phồn thể)
神圣 (phiên âm pinyin: shén shèng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thiêng liêng, thần thánh". Dạng phồn thể viết là 神聖. 神圣 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 南海诸岛是中国的神圣领土,不容侵犯。 (các hải đảo phía nam, là lãnh thổ thiêng liêng của Trung Quốc, không được xâm phạm.)
Câu ví dụ
南海诸岛是中国的神圣领土,不容侵犯。
Phân tích từng chữ
神—
圣—
Câu hỏi thường gặp
神圣 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
神圣 có nghĩa là "thiêng liêng, thần thánh", thuộc loại tính từ.
神圣 đọc như thế nào?
神圣 phiên âm pinyin là "shén shèng".
神圣 thuộc HSK mấy?
神圣 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 神圣 như thế nào?
Ví dụ: 南海诸岛是中国的神圣领土,不容侵犯。 — nghĩa là "các hải đảo phía nam, là lãnh thổ thiêng liêng của Trung Quốc, không được xâm phạm.".
Gặp lại 神圣 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng