神气神氣 (phồn thể)
HSK 6danh từ, tính từ
神气 nghĩa là thần sắc, thần khí
- Pinyin
- shén qì
- Tiếng Anh
- divine atmosphere; active, transforming qi
神气 (phiên âm pinyin: shén qì) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thần sắc, thần khí". Dạng phồn thể viết là 神氣. 神气 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 少先队员们带着鲜红的领巾,显得很神气。 (các đội viên thiếu niên tiền phong thắt khăn quàng đỏ trông rất oai.)
Câu ví dụ
少先队员们带着鲜红的领巾,显得很神气。
Phân tích từng chữ
神—
气—
Câu hỏi thường gặp
神气 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
神气 có nghĩa là "thần sắc, thần khí", thuộc loại danh từ, tính từ.
神气 đọc như thế nào?
神气 phiên âm pinyin là "shén qì".
神气 thuộc HSK mấy?
神气 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 神气 như thế nào?
Ví dụ: 少先队员们带着鲜红的领巾,显得很神气。 — nghĩa là "các đội viên thiếu niên tiền phong thắt khăn quàng đỏ trông rất oai.".
Gặp lại 神气 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng