留神
HSK 6động từ

留神 nghĩa là lưu ý, để ý cẩn thạn

Pinyin
liú shén
Tiếng Anh
to take careto be careful; to mind

留神 (phiên âm pinyin: liú shén) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lưu ý, để ý cẩn thạn". 留神 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 留点儿神留神,可别上当。 (chú ý một chút, đừng để bị mặc lừa.)

Câu ví dụ

留点儿神留神,可别上当。

chú ý một chút, đừng để bị mặc lừa.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

留神 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

留神 có nghĩa là "lưu ý, để ý cẩn thạn", thuộc loại động từ.

留神 đọc như thế nào?

留神 phiên âm pinyin là "liú shén".

留神 thuộc HSK mấy?

留神 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 留神 như thế nào?

Ví dụ: 留点儿神留神,可别上当。 — nghĩa là "chú ý một chút, đừng để bị mặc lừa.".

Gặp lại 留神 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng