眼神
HSK 6danh từ
眼神 nghĩa là aánh mắt, thị lực
- Pinyin
- yǎn shén
- Tiếng Anh
- expression in one's eyes; meaningful glance; winkeyesight
眼神 (phiên âm pinyin: yǎn shén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "aánh mắt, thị lực". 眼神 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我眼神儿不好,天一黑就看不清了。 (thị lực của tôi kém lắm, trời vừa tối là không nhìn thấy rõ nữa.)
Câu ví dụ
我眼神儿不好,天一黑就看不清了。
Phân tích từng chữ
眼—
神—
Câu hỏi thường gặp
眼神 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
眼神 có nghĩa là "aánh mắt, thị lực", thuộc loại danh từ.
眼神 đọc như thế nào?
眼神 phiên âm pinyin là "yǎn shén".
眼神 thuộc HSK mấy?
眼神 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 眼神 như thế nào?
Ví dụ: 我眼神儿不好,天一黑就看不清了。 — nghĩa là "thị lực của tôi kém lắm, trời vừa tối là không nhìn thấy rõ nữa.".
Gặp lại 眼神 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng