出神
HSK 6động từ, tính từ
出神 nghĩa là xuất thần, say sưa
- Pinyin
- chū shén
- Tiếng Anh
- to be spellbound; to be in a trance; to be lost in thought; absentminded
出神 (phiên âm pinyin: chū shén) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xuất thần, say sưa". 出神 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 上课的铃声响了,他还对着窗口出神。 (chuông vào lớp đã vang lên mà anh ấy vẫn còn đứng bên cửa sổ bàng hoàng.)
Câu ví dụ
上课的铃声响了,他还对着窗口出神。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
出神 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
出神 có nghĩa là "xuất thần, say sưa", thuộc loại động từ, tính từ.
出神 đọc như thế nào?
出神 phiên âm pinyin là "chū shén".
出神 thuộc HSK mấy?
出神 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 出神 như thế nào?
Ví dụ: 上课的铃声响了,他还对着窗口出神。 — nghĩa là "chuông vào lớp đã vang lên mà anh ấy vẫn còn đứng bên cửa sổ bàng hoàng.".
Gặp lại 出神 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng