精神
HSK 5danh từ, tính từ vị ngữ
精神 nghĩa là tinh thần
- Pinyin
- jīng shén
- Tiếng Anh
- spirit; mind; consciousnessalternated
精神 (phiên âm pinyin: jīng shén) là danh từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tinh thần". 精神 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这孩子大大的眼睛,怪精神的。 (đôi mắt to to của đứa bé sao mà linh lợi thế.)
Câu ví dụ
这孩子大大的眼睛,怪精神的。
Phân tích từng chữ
精—
神—
Câu hỏi thường gặp
精神 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
精神 có nghĩa là "tinh thần", thuộc loại danh từ, tính từ vị ngữ.
精神 đọc như thế nào?
精神 phiên âm pinyin là "jīng shén".
精神 thuộc HSK mấy?
精神 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 精神 như thế nào?
Ví dụ: 这孩子大大的眼睛,怪精神的。 — nghĩa là "đôi mắt to to của đứa bé sao mà linh lợi thế.".
Gặp lại 精神 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng