离婚離婚 (phồn thể)
HSK 5cụm động-tân

离婚 nghĩa là ly dị

Pinyin
lí hūn
Tiếng Anh
to get a divorce; to divorce

离婚 (phiên âm pinyin: lí hūn) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ly dị". Dạng phồn thể viết là 離婚. 离婚 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

离婚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

离婚 có nghĩa là "ly dị", thuộc loại cụm động-tân.

离婚 đọc như thế nào?

离婚 phiên âm pinyin là "lí hūn".

离婚 thuộc HSK mấy?

离婚 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 离婚 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng