隔离隔離 (phồn thể)
HSK 6động từ
隔离 nghĩa là tách ly, tách rời, để riêng ra
- Pinyin
- gé lí
- Tiếng Anh
- to keep apart; to segregate; to isolate
隔离 (phiên âm pinyin: gé lí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tách ly, tách rời, để riêng ra". Dạng phồn thể viết là 隔離. 隔离 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 隔离病房 (phòng cách ly bệnh)
Câu ví dụ
隔离病房
Phân tích từng chữ
隔—
离lítừCâu hỏi thường gặp
隔离 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
隔离 có nghĩa là "tách ly, tách rời, để riêng ra", thuộc loại động từ.
隔离 đọc như thế nào?
隔离 phiên âm pinyin là "gé lí".
隔离 thuộc HSK mấy?
隔离 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 隔离 như thế nào?
Ví dụ: 隔离病房 — nghĩa là "phòng cách ly bệnh".
Gặp lại 隔离 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng