(phồn thể)
HSK 2giới từ, động từ, danh từ

nghĩa là từ

Pinyin
Hán-Việt
li
Tiếng Anh
(in giving distances) from, away fromto leave; to part from; to be away fromwithout (sth)one of the Eight Trigrams 八卦, symbolizing fire

离 (phiên âm pinyin: lí) là giới từ, động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "từ". Âm Hán-Việt của 离 là "li". Dạng phồn thể viết là 離. 离 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 离国庆节只有十天了。 (còn mười ngày nữa là ngày lễ Quốc Khánh.)

Câu ví dụ

离国庆节只有十天了。

còn mười ngày nữa là ngày lễ Quốc Khánh.

Câu hỏi thường gặp

离 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

离 có nghĩa là "từ", thuộc loại giới từ, động từ, danh từ.

离 đọc như thế nào?

离 phiên âm pinyin là "lí", âm Hán-Việt là "li".

离 thuộc HSK mấy?

离 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 离 như thế nào?

Ví dụ: 离国庆节只有十天了。 — nghĩa là "còn mười ngày nữa là ngày lễ Quốc Khánh.".

Gặp lại 离 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng