脱离脫離 (phồn thể)
HSK 6động từ

脱离 nghĩa là thoát ly, tách rời

Pinyin
tuō lí
Tiếng Anh
to separate oneself from; to be away from; to be out of

脱离 (phiên âm pinyin: tuō lí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thoát ly, tách rời". Dạng phồn thể viết là 脫離. 脱离 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 脱离旧家庭 (lìa khỏi gia đình cũ)

Câu ví dụ

脱离旧家庭

lìa khỏi gia đình cũ

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

脱离 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

脱离 có nghĩa là "thoát ly, tách rời", thuộc loại động từ.

脱离 đọc như thế nào?

脱离 phiên âm pinyin là "tuō lí".

脱离 thuộc HSK mấy?

脱离 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 脱离 như thế nào?

Ví dụ: 脱离旧家庭 — nghĩa là "lìa khỏi gia đình cũ".

Gặp lại 脱离 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng