结婚結婚 (phồn thể)
HSK 3cụm động-tân, danh từ

结婚 nghĩa là kết hôn

Pinyin
jié hūn, jiē hūn
Tiếng Anh
to get married, to marrymarriage; wedding

结婚 (phiên âm pinyin: jié hūn, jiē hūn) là cụm động-tân, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kết hôn". Dạng phồn thể viết là 結婚. 结婚 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 结婚证书。 (giấy kết hôn; hôn thú.)

Câu ví dụ

结婚证书。

giấy kết hôn; hôn thú.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

结婚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

结婚 có nghĩa là "kết hôn", thuộc loại cụm động-tân, danh từ.

结婚 đọc như thế nào?

结婚 phiên âm pinyin là "jié hūn, jiē hūn".

结婚 thuộc HSK mấy?

结婚 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 结婚 như thế nào?

Ví dụ: 结婚证书。 — nghĩa là "giấy kết hôn; hôn thú.".

Gặp lại 结婚 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng