离开離開 (phồn thể)
HSK 3động từ

离开 nghĩa là rời khỏi

Pinyin
lí kāi
Tiếng Anh
to leave, to depart, to separate oneself from

离开 (phiên âm pinyin: lí kāi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rời khỏi". Dạng phồn thể viết là 離開. 离开 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 鱼离开了水就不能活。 (cá mà rời khỏi nước thì sẽ chết.)

Câu ví dụ

鱼离开了水就不能活。

cá mà rời khỏi nước thì sẽ chết.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

离开 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

离开 có nghĩa là "rời khỏi", thuộc loại động từ.

离开 đọc như thế nào?

离开 phiên âm pinyin là "lí kāi".

离开 thuộc HSK mấy?

离开 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 离开 như thế nào?

Ví dụ: 鱼离开了水就不能活。 — nghĩa là "cá mà rời khỏi nước thì sẽ chết.".

Gặp lại 离开 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng