距离距離 (phồn thể)
HSK 4danh từ, tính từ vị ngữ
距离 nghĩa là khoảng cách
- Pinyin
- jù lí
- Tiếng Anh
- to be apart/away fromdistance
距离 (phiên âm pinyin: jù lí) là danh từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khoảng cách". Dạng phồn thể viết là 距離. 距离 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 天津距离北京约有二百四十里。 (Thiên Tân cách Bắc Kinh khoảng hai trăm bốn mươi dặm.)
Câu ví dụ
天津距离北京约有二百四十里。
Phân tích từng chữ
距—
离lítừCâu hỏi thường gặp
距离 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
距离 có nghĩa là "khoảng cách", thuộc loại danh từ, tính từ vị ngữ.
距离 đọc như thế nào?
距离 phiên âm pinyin là "jù lí".
距离 thuộc HSK mấy?
距离 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 距离 như thế nào?
Ví dụ: 天津距离北京约有二百四十里。 — nghĩa là "Thiên Tân cách Bắc Kinh khoảng hai trăm bốn mươi dặm.".
Gặp lại 距离 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng