(phồn thể)
HSK 5danh từ

nghĩa là thuế

Pinyin
shùi
Hán-Việt
thuế
Tiếng Anh
tax; duty

税 (phiên âm pinyin: shùi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thuế". Âm Hán-Việt của 税 là "thuế". Dạng phồn thể viết là 稅. 税 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 农业税。 (thuế nông nghiệp.)

Câu ví dụ

农业税。

thuế nông nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

税 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

税 có nghĩa là "thuế", thuộc loại danh từ.

税 đọc như thế nào?

税 phiên âm pinyin là "shùi", âm Hán-Việt là "thuế".

税 thuộc HSK mấy?

税 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 税 như thế nào?

Ví dụ: 农业税。 — nghĩa là "thuế nông nghiệp.".

Gặp lại 税 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng