一般
HSK 3trạng từ, tính từ, danh từ

一般 nghĩa là giống nhau, như nhau

Pinyin
yī bān
Tiếng Anh
general, ordinary, commonthe same, equalsort; kind

一般 (phiên âm pinyin: yī bān) là trạng từ, tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giống nhau, như nhau". 一般 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 他一早出去,一般要到天黑才回来。 (anh ấy đi từ sáng sớm, thường đến tối mới về.)

Câu ví dụ

他一早出去,一般要到天黑才回来。

anh ấy đi từ sáng sớm, thường đến tối mới về.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

一般 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

一般 có nghĩa là "giống nhau, như nhau", thuộc loại trạng từ, tính từ, danh từ.

一般 đọc như thế nào?

一般 phiên âm pinyin là "yī bān".

一般 thuộc HSK mấy?

一般 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 一般 như thế nào?

Ví dụ: 他一早出去,一般要到天黑才回来。 — nghĩa là "anh ấy đi từ sáng sớm, thường đến tối mới về.".

Gặp lại 一般 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng