一边一邊 (phồn thể)
HSK 3trạng từ

一边 nghĩa là một bên, vừa...

Pinyin
yī biān
Tiếng Anh
one side; either sideat the same time; simultaneouslyon the one/other handequally

一边 (phiên âm pinyin: yī biān) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "một bên, vừa...". Dạng phồn thể viết là 一邊. 一边 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 他一边儿答应,一边儿放下手里的书。 (anh ấy vừa nhận lời vừa bỏ quyển sách trên tay xuống.)

Câu ví dụ

他一边儿答应,一边儿放下手里的书。

anh ấy vừa nhận lời vừa bỏ quyển sách trên tay xuống.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

一边 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

一边 có nghĩa là "một bên, vừa...", thuộc loại trạng từ.

一边 đọc như thế nào?

一边 phiên âm pinyin là "yī biān".

一边 thuộc HSK mấy?

一边 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 一边 như thế nào?

Ví dụ: 他一边儿答应,一边儿放下手里的书。 — nghĩa là "anh ấy vừa nhận lời vừa bỏ quyển sách trên tay xuống.".

Gặp lại 一边 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng