童话童話 (phồn thể)
HSK 6danh từ

童话 nghĩa là truyện cổ tích

Pinyin
tóng huà
Tiếng Anh
children's tale, fairytale

童话 (phiên âm pinyin: tóng huà) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "truyện cổ tích". Dạng phồn thể viết là 童話. 童话 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

童话 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

童话 có nghĩa là "truyện cổ tích", thuộc loại danh từ.

童话 đọc như thế nào?

童话 phiên âm pinyin là "tóng huà".

童话 thuộc HSK mấy?

童话 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 童话 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng