对话對話 (phồn thể)
HSK 4danh từ, động từ

对话 nghĩa là cuộc đối thoại

Pinyin
dùi huà
Tiếng Anh
dialogueto carry on a dialogue

对话 (phiên âm pinyin: dùi huà) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cuộc đối thoại". Dạng phồn thể viết là 對話. 对话 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 领导和群众经常对话可以加深彼此的了解。 (lãnh đạo nên tiếp xúc thường xuyên với quần chúng có thể tăng thêm sự hiểu biết giữa hai bên.)

Câu ví dụ

领导和群众经常对话可以加深彼此的了解。

lãnh đạo nên tiếp xúc thường xuyên với quần chúng có thể tăng thêm sự hiểu biết giữa hai bên.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

对话 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

对话 có nghĩa là "cuộc đối thoại", thuộc loại danh từ, động từ.

对话 đọc như thế nào?

对话 phiên âm pinyin là "dùi huà".

对话 thuộc HSK mấy?

对话 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 对话 như thế nào?

Ví dụ: 领导和群众经常对话可以加深彼此的了解。 — nghĩa là "lãnh đạo nên tiếp xúc thường xuyên với quần chúng có thể tăng thêm sự hiểu biết giữa hai bên.".

Gặp lại 对话 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng