打电话打電話 (phồn thể)
HSK 1cụm động-tân

打电话 nghĩa là gọi điện thoại

Pinyin
dǎ diàn huà
Tiếng Anh
to make a phone call

打电话 (phiên âm pinyin: dǎ diàn huà) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gọi điện thoại". Dạng phồn thể viết là 打電話. 打电话 thuộc danh sách từ vựng HSK 1.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

打电话 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

打电话 có nghĩa là "gọi điện thoại", thuộc loại cụm động-tân.

打电话 đọc như thế nào?

打电话 phiên âm pinyin là "dǎ diàn huà".

打电话 thuộc HSK mấy?

打电话 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Gặp lại 打电话 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng