废话廢話 (phồn thể)
HSK 5danh từ

废话 nghĩa là lời vô ích

Pinyin
fèi huà
Tiếng Anh
superfluous words; nonsense; rubbish

废话 (phiên âm pinyin: fèi huà) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lời vô ích". Dạng phồn thể viết là 廢話. 废话 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 别废话,快干你的事去。 (đừng nói lời vô ích, mau làm chuyện của anh đi.)

Câu ví dụ

别废话,快干你的事去。

đừng nói lời vô ích, mau làm chuyện của anh đi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

废话 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

废话 có nghĩa là "lời vô ích", thuộc loại danh từ.

废话 đọc như thế nào?

废话 phiên âm pinyin là "fèi huà".

废话 thuộc HSK mấy?

废话 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 废话 như thế nào?

Ví dụ: 别废话,快干你的事去。 — nghĩa là "đừng nói lời vô ích, mau làm chuyện của anh đi.".

Gặp lại 废话 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng