糊涂糊塗 (phồn thể)
HSK 5tính từ, danh từ
糊涂 nghĩa là hồ đồ, lơ mơ, mơ hồ
- Pinyin
- hú tu, hú tú
- Tiếng Anh
- muddled; confused; bewilderedstupid; foolishcoarse fried food of flour mixed with vegetables and water
糊涂 (phiên âm pinyin: hú tu, hú tú) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hồ đồ, lơ mơ, mơ hồ". Dạng phồn thể viết là 糊塗. 糊涂 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他越解释,我越糊涂。 (anh ấy càng giải thích, tôi càng không rõ.)
Câu ví dụ
他越解释,我越糊涂。
Phân tích từng chữ
糊—
涂—
Câu hỏi thường gặp
糊涂 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
糊涂 có nghĩa là "hồ đồ, lơ mơ, mơ hồ", thuộc loại tính từ, danh từ.
糊涂 đọc như thế nào?
糊涂 phiên âm pinyin là "hú tu, hú tú".
糊涂 thuộc HSK mấy?
糊涂 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 糊涂 như thế nào?
Ví dụ: 他越解释,我越糊涂。 — nghĩa là "anh ấy càng giải thích, tôi càng không rõ.".
Gặp lại 糊涂 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng