涂抹塗抹 (phồn thể)
HSK 6động từ
涂抹 nghĩa là bôi lên, tô, quét lên
- Pinyin
- tú mǒ
- Tiếng Anh
- to daub; to smear; to paint; to scribble; to scrawl; to erase; to obliterate
涂抹 (phiên âm pinyin: tú mǒ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bôi lên, tô, quét lên". Dạng phồn thể viết là 塗抹. 涂抹 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 木桩子上涂抹了沥青。 (quét hắc ín lên cộc gỗ.)
Câu ví dụ
木桩子上涂抹了沥青。
Phân tích từng chữ
涂—
抹—
Câu hỏi thường gặp
涂抹 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
涂抹 có nghĩa là "bôi lên, tô, quét lên", thuộc loại động từ.
涂抹 đọc như thế nào?
涂抹 phiên âm pinyin là "tú mǒ".
涂抹 thuộc HSK mấy?
涂抹 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 涂抹 như thế nào?
Ví dụ: 木桩子上涂抹了沥青。 — nghĩa là "quét hắc ín lên cộc gỗ.".
Gặp lại 涂抹 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng