糟糕
HSK 5tính từ, cụm từ

糟糕 nghĩa là hỏng bét, gay go

Pinyin
zāo gāo
Tiếng Anh
in a terrible mess; messed uptoo bad, how terribleWhat a mess!; Too bad!

糟糕 (phiên âm pinyin: zāo gāo) là tính từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hỏng bét, gay go". 糟糕 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 真糟糕,把钥匙锁在屋里,进不去了。 (gay go rồi, bỏ quên chìa khoá trong nhà rồi, không vào được.)

Câu ví dụ

真糟糕,把钥匙锁在屋里,进不去了。

gay go rồi, bỏ quên chìa khoá trong nhà rồi, không vào được.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

糟糕 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

糟糕 có nghĩa là "hỏng bét, gay go", thuộc loại tính từ, cụm từ.

糟糕 đọc như thế nào?

糟糕 phiên âm pinyin là "zāo gāo".

糟糕 thuộc HSK mấy?

糟糕 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 糟糕 như thế nào?

Ví dụ: 真糟糕,把钥匙锁在屋里,进不去了。 — nghĩa là "gay go rồi, bỏ quên chìa khoá trong nhà rồi, không vào được.".

Gặp lại 糟糕 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng