蛋糕
HSK 3danh từ

蛋糕 nghĩa là bánh ngọt

Pinyin
dàn gāo
Tiếng Anh
cake

蛋糕 (phiên âm pinyin: dàn gāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bánh ngọt". 蛋糕 thuộc danh sách từ vựng HSK 3.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

蛋糕 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

蛋糕 có nghĩa là "bánh ngọt", thuộc loại danh từ.

蛋糕 đọc như thế nào?

蛋糕 phiên âm pinyin là "dàn gāo".

蛋糕 thuộc HSK mấy?

蛋糕 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Gặp lại 蛋糕 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng