糟蹋
HSK 6động từ

糟蹋 nghĩa là lãng phí, làm hại

Pinyin
zāo tà, zāo ta
Tiếng Anh
to wasteto defileto abuseto insultto defileto trample onto wreck

糟蹋 (phiên âm pinyin: zāo tà, zāo ta) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lãng phí, làm hại". 糟蹋 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 小心剪裁,别把料子糟蹋了。 (cắt cẩn thận, đừng làm hư vải.)

Câu ví dụ

小心剪裁,别把料子糟蹋了。

cắt cẩn thận, đừng làm hư vải.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

糟蹋 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

糟蹋 có nghĩa là "lãng phí, làm hại", thuộc loại động từ.

糟蹋 đọc như thế nào?

糟蹋 phiên âm pinyin là "zāo tà, zāo ta".

糟蹋 thuộc HSK mấy?

糟蹋 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 糟蹋 như thế nào?

Ví dụ: 小心剪裁,别把料子糟蹋了。 — nghĩa là "cắt cẩn thận, đừng làm hư vải.".

Gặp lại 糟蹋 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng