纤维纖維 (phồn thể)
纤维 (phiên âm pinyin: xiān wéi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sợi". Dạng phồn thể viết là 纖維. 纤维 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
纤—
维—
Câu hỏi thường gặp
纤维 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
纤维 có nghĩa là "sợi", thuộc loại danh từ.
纤维 đọc như thế nào?
纤维 phiên âm pinyin là "xiān wéi".
纤维 thuộc HSK mấy?
纤维 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 纤维 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng