维持維持 (phồn thể)
维持 (phiên âm pinyin: wéi chí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "duy trì". Dạng phồn thể viết là 維持. 维持 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 维持秩序 (giữ trật tự)
Câu ví dụ
维持秩序
Phân tích từng chữ
维—
持—
Câu hỏi thường gặp
维持 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
维持 có nghĩa là "duy trì", thuộc loại động từ.
维持 đọc như thế nào?
维持 phiên âm pinyin là "wéi chí".
维持 thuộc HSK mấy?
维持 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 维持 như thế nào?
Ví dụ: 维持秩序 — nghĩa là "giữ trật tự".
Gặp lại 维持 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng