维修維修 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ

维修 nghĩa là giữ gìn, sửa chữa, duy tu

Pinyin
wéi xiū
Tiếng Anh
maintenanceto repair; to maintain; to keep in (good) repair

维修 (phiên âm pinyin: wéi xiū) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giữ gìn, sửa chữa, duy tu". Dạng phồn thể viết là 維修. 维修 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 机器维修得好,使用年限就能延长。 (máy móc duy tu tốt, thì có thể kéo dài thời hạn sử dụng.)

Câu ví dụ

机器维修得好,使用年限就能延长。

máy móc duy tu tốt, thì có thể kéo dài thời hạn sử dụng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

维修 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

维修 có nghĩa là "giữ gìn, sửa chữa, duy tu", thuộc loại danh từ, động từ.

维修 đọc như thế nào?

维修 phiên âm pinyin là "wéi xiū".

维修 thuộc HSK mấy?

维修 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 维修 như thế nào?

Ví dụ: 机器维修得好,使用年限就能延长。 — nghĩa là "máy móc duy tu tốt, thì có thể kéo dài thời hạn sử dụng.".

Gặp lại 维修 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng