纷纷紛紛 (phồn thể)
HSK 5trạng từ, tính từ vị ngữ

纷纷 nghĩa là tới tấp, dồn dập

Pinyin
fēn fēn
Tiếng Anh
all together; one after another; numerous and confused; all sorts of; in profusion; in vast numbersnumerous and confused

纷纷 (phiên âm pinyin: fēn fēn) là trạng từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tới tấp, dồn dập". Dạng phồn thể viết là 紛紛. 纷纷 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 大家纷纷提出问题。 (mọi người sôi nổi nêu vấn đề.)

Câu ví dụ

大家纷纷提出问题。

mọi người sôi nổi nêu vấn đề.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

纷纷 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

纷纷 có nghĩa là "tới tấp, dồn dập", thuộc loại trạng từ, tính từ vị ngữ.

纷纷 đọc như thế nào?

纷纷 phiên âm pinyin là "fēn fēn".

纷纷 thuộc HSK mấy?

纷纷 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 纷纷 như thế nào?

Ví dụ: 大家纷纷提出问题。 — nghĩa là "mọi người sôi nổi nêu vấn đề.".

Gặp lại 纷纷 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng