纠纷糾紛 (phồn thể)
纠纷 (phiên âm pinyin: jiū fēn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tranh chấp, bất hòa". Dạng phồn thể viết là 糾紛. 纠纷 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 调解纠纷。 (hoà giải tranh chấp.)
Câu ví dụ
调解纠纷。
Phân tích từng chữ
纠—
纷—
Câu hỏi thường gặp
纠纷 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
纠纷 có nghĩa là "tranh chấp, bất hòa", thuộc loại danh từ.
纠纷 đọc như thế nào?
纠纷 phiên âm pinyin là "jiū fēn".
纠纷 thuộc HSK mấy?
纠纷 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 纠纷 như thế nào?
Ví dụ: 调解纠纷。 — nghĩa là "hoà giải tranh chấp.".
Gặp lại 纠纷 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng