纽扣儿紐扣兒 (phồn thể)

纽扣儿 nghĩa là cúc áo

Pinyin
niǔ kòu ér
Tiếng Anh
a popper; a snap fastener

纽扣儿 (phiên âm pinyin: niǔ kòu ér) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cúc áo". Dạng phồn thể viết là 紐扣兒. 纽扣儿 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

纽扣儿 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

纽扣儿 có nghĩa là "cúc áo".

纽扣儿 đọc như thế nào?

纽扣儿 phiên âm pinyin là "niǔ kòu ér".

纽扣儿 thuộc HSK mấy?

纽扣儿 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 纽扣儿 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng