nghĩa là cài, khuy, trừ, khấu trừ, giữ lại

Pinyin
kòu
Tiếng Anh
button/buckle/tie upcover with concave objectdetain; arrestdeduct; discountsmash or spike (a ball)knot; button; bucklediscount(for bundles/bunches/etc)

扣 (phiên âm pinyin: kòu) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cài, khuy, trừ, khấu trừ, giữ lại". 扣 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Câu hỏi thường gặp

扣 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

扣 có nghĩa là "cài, khuy, trừ, khấu trừ, giữ lại".

扣 đọc như thế nào?

扣 phiên âm pinyin là "kòu".

扣 thuộc HSK mấy?

扣 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 扣 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng