折扣
折扣 (phiên âm pinyin: 折扣) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Chiết khấu". Ví dụ: 这家店正在进行大折扣,快来看看吧! (Cửa hàng này đang có chương trình giảm giá lớn, mau đến xem đi!)
Giải nghĩa
Sự giảm bớt một phần giá gốc.
Câu ví dụ
这家店正在进行大折扣,快来看看吧!
Cách dùng chi tiết
折扣 là danh từ chỉ sự giảm bớt một phần giá gốc của sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó thường được dùng trong các dịp khuyến mãi, giảm giá. Người ta hay nói '打折扣' (giảm giá) hoặc '有折扣' (có giảm giá). Khi thấy các biển quảng cáo '打折', đó chính là áp dụng '折扣'.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
折扣 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
折扣 có nghĩa là "Chiết khấu", thuộc loại danh từ. Sự giảm bớt một phần giá gốc.
折扣 đọc như thế nào?
折扣 phiên âm pinyin là "折扣".
Đặt câu với 折扣 như thế nào?
Ví dụ: 这家店正在进行大折扣,快来看看吧! — nghĩa là "Cửa hàng này đang có chương trình giảm giá lớn, mau đến xem đi!".
Gặp lại 折扣 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng