儿子 (phiên âm pinyin: ér zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "con trai". Dạng phồn thể viết là 兒子. 儿子 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 他是中国人民忠实的儿子。 (anh ấy là người con trung thành của nhân dân Trung Quốc.)
Giải nghĩa
Người con trai.
Câu ví dụ
他是中国人民忠实的儿子。
Cách dùng chi tiết
儿子 là từ dùng để chỉ người con trai trong mối quan hệ cha mẹ - con cái. Đây là một từ rất phổ biến và cơ bản trong tiếng Trung. Khi nói về con trai của người khác, người ta thường dùng 儿子 (érzi) hoặc 贵公子 (guìgōngzǐ) một cách lịch sự.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
子zǐ儿
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
儿子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
儿子 có nghĩa là "con trai", thuộc loại danh từ. Người con trai.
儿子 đọc như thế nào?
儿子 phiên âm pinyin là "ér zi".
儿子 thuộc HSK mấy?
儿子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 儿子 như thế nào?
Ví dụ: 他是中国人民忠实的儿子。 — nghĩa là "anh ấy là người con trung thành của nhân dân Trung Quốc.".
Gặp lại 儿子 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng