组組 (phồn thể)
HSK 5lượng từ, động từ
组 nghĩa là nhóm, tổ
- Pinyin
- zǔ
- Hán-Việt
- tổ
- Tiếng Anh
- (measure word for groups)to consist; to construct; to form
组 (phiên âm pinyin: zǔ) là lượng từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhóm, tổ". Âm Hán-Việt của 组 là "tổ". Dạng phồn thể viết là 組. 组 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 十个人组成一个分队。 (tổ mười người thành một phân đội)
Câu ví dụ
十个人组成一个分队。
Câu hỏi thường gặp
组 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
组 có nghĩa là "nhóm, tổ", thuộc loại lượng từ, động từ.
组 đọc như thế nào?
组 phiên âm pinyin là "zǔ", âm Hán-Việt là "tổ".
组 thuộc HSK mấy?
组 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 组 như thế nào?
Ví dụ: 十个人组成一个分队。 — nghĩa là "tổ mười người thành một phân đội".
Gặp lại 组 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng