组成組成 (phồn thể)
HSK 5động từ bổ ngữ
组成 nghĩa là tạo thành, cấu thành
- Pinyin
- zǔ chéng
- Tiếng Anh
- to form; to make up; to composeformation; composition
组成 (phiên âm pinyin: zǔ chéng) là động từ bổ ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tạo thành, cấu thành". Dạng phồn thể viết là 組成. 组成 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 组成全体的各部分。 (Cấu thành các bộ phận của toàn thể.)
Câu ví dụ
组成全体的各部分。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
组成 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
组成 có nghĩa là "tạo thành, cấu thành", thuộc loại động từ bổ ngữ.
组成 đọc như thế nào?
组成 phiên âm pinyin là "zǔ chéng".
组成 thuộc HSK mấy?
组成 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 组成 như thế nào?
Ví dụ: 组成全体的各部分。 — nghĩa là "Cấu thành các bộ phận của toàn thể.".
Gặp lại 组成 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng