组织組織 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ

组织 nghĩa là tổ chức

Pinyin
zǔ zhī
Tiếng Anh
organization; organized systemto organize; to formtissue; nerveto weave

组织 (phiên âm pinyin: zǔ zhī) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tổ chức". Dạng phồn thể viết là 組織. 组织 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这篇文章组织得很好。 (bài văn này viết rất tốt.)

Câu ví dụ

这篇文章组织得很好。

bài văn này viết rất tốt.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

组织 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

组织 có nghĩa là "tổ chức", thuộc loại danh từ, động từ.

组织 đọc như thế nào?

组织 phiên âm pinyin là "zǔ zhī".

组织 thuộc HSK mấy?

组织 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 组织 như thế nào?

Ví dụ: 这篇文章组织得很好。 — nghĩa là "bài văn này viết rất tốt.".

Gặp lại 组织 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng