组合組合 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ

组合 nghĩa là tổ hợp

Pinyin
zǔ hé
Tiếng Anh
to constitute; to make up; to compose; to unite; to form a partnershipcompany; corporation; unioncompound; group

组合 (phiên âm pinyin: zǔ hé) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tổ hợp". Dạng phồn thể viết là 組合. 组合 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这本集子是由诗、散文和短篇小说三部分组合而成的。 (tập sách này gồm ba phần thơ, tản văn và truyện ngắn hợp thành.)

Câu ví dụ

这本集子是由诗、散文和短篇小说三部分组合而成的。

tập sách này gồm ba phần thơ, tản văn và truyện ngắn hợp thành.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

组合 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

组合 có nghĩa là "tổ hợp", thuộc loại động từ, danh từ.

组合 đọc như thế nào?

组合 phiên âm pinyin là "zǔ hé".

组合 thuộc HSK mấy?

组合 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 组合 như thế nào?

Ví dụ: 这本集子是由诗、散文和短篇小说三部分组合而成的。 — nghĩa là "tập sách này gồm ba phần thơ, tản văn và truyện ngắn hợp thành.".

Gặp lại 组合 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng