绕繞 (phồn thể)
HSK 5động từ
绕 nghĩa là quấn, cuyển động
- Pinyin
- rào
- Hán-Việt
- nhiễu
- Tiếng Anh
- to wind; to coil; to entwineto revolve around sth.to detour; to go aroundto become entangled
绕 (phiên âm pinyin: rào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quấn, cuyển động". Âm Hán-Việt của 绕 là "nhiễu". Dạng phồn thể viết là 繞. 绕 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我一时绕住了,帐目没算对。 (có lúc tôi rối tung lên, sổ sách tính toán sai.)
Câu ví dụ
我一时绕住了,帐目没算对。
Câu hỏi thường gặp
绕 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
绕 có nghĩa là "quấn, cuyển động", thuộc loại động từ.
绕 đọc như thế nào?
绕 phiên âm pinyin là "rào", âm Hán-Việt là "nhiễu".
绕 thuộc HSK mấy?
绕 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 绕 như thế nào?
Ví dụ: 我一时绕住了,帐目没算对。 — nghĩa là "có lúc tôi rối tung lên, sổ sách tính toán sai.".
Gặp lại 绕 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng